Tự Học Làm SEO

100+ Thuật ngữ Digital Marketing: Ai cũng nên biết!

Trong thế giới Digital Marketing thì có hàng trăm thuật ngữ khác nhau, điều này khiến cho những bạn mới bước chân vào lĩnh vực này không khỏi bối rối, nhầm lẫn.

Hiểu được vấn đề đó, ở bài viết dưới đây, Hoài Đoàn SEO đã tổng hợp hơn 100 thuật ngữ Digital Marketing thông dụng và phổ biến nhất.

Thuật ngữ Digital Marketing căn bản

A/B Testing – Hay còn được gọi là thử nghiệm phân tách, tức là 2 phiên bản của trang đích sẽ cùng được chạy thử để biết phiên bản nào hoạt động tốt hơn. A/B Testing thường được sử dụng nhiều trong bản tin điện tử, dòng tiêu đề email, lời kêu gọi hành động, bản sao landing page…

Ad Sequences (Trình tự quảng cáo) – Hành động lập lịch cho các quảng cáo cụ thể theo thứ tự và điều chỉnh quảng cáo tiếp theo của bạn theo hành động của người dùng trên quảng cáo đầu tiên, để tăng chuyển đổi .

AR (Augmented Reality)  – Sự tích hợp của thông tin kỹ thuật số với môi trường hiện có của người dùng để nâng cao nó. Một ví dụ về điều này là ứng dụng Pokémon Go, nơi hình đại diện của bạn được phủ lên bản đồ và nội dung trong thế giới thực.

thuat ngu digital marketing

Bounce Rate (Tỷ lệ thoát) – Tỷ lệ người truy cập vào một trang web mà đi ngay lập tức mà không cần nhấp hoặc tương tác với bất cứ phần nào của trang.

Campaigns – Các hoạt động tiếp thị cụ thể để thúc đẩy mức độ tương tác , chuyển đổi, lưu lượng truy cập hoặc doanh thu, gắn liền với các mục tiêu tổng thể của công ty / thương hiệu / tổ chức.

Chatbot – Một ứng dụng phần mềm xử lý văn bản được hiển thị cho họ (thường qua Facebook Messenger hoặc cửa sổ bật lên trên trang web) và phản hồi theo một bộ quy tắc hoặc lệnh cụ thể nhằm mục đích mô phỏng một cuộc trò chuyện với người dùng.

Captcha –  Một bài kiểm tra phản hồi thách thức để xác định xem người dùng là con người hay một bot tự động. Hình ảnh xác thực phải được điền vào biểu mẫu được gửi, để ngăn chặn thư rác hoặc dữ liệu không mong muốn khác thông qua các biểu mẫu trực tuyến.

Copypasta – Văn bản được sao chép và dán từ đâu đó và đăng trong diễn đàn, thường là từ một nguồn không xác định.

Cookie – Một phần thông tin mà trình duyệt web lưu và được sử dụng để xác định người dùng. Cookie có thể chứa các thông tin như thông tin đăng nhập, thông tin giỏ hàng và sở thích của người dùng.

Clickbait   – Một thứ gì đó (chẳng hạn như tiêu đề) được thiết kế để thu hút sự chú ý và khiến người đọc muốn nhấp vào một liên kết.

Conversions (Chuyển đổi)  – Khi người nhận thông điệp tiếp thị hoàn thành lời kêu gọi hành động mong muốn. Ví dụ: nếu mục tiêu tiếp thị của bạn là để người dùng nhấp qua email và gửi câu hỏi về biểu mẫu, thì đây sẽ được coi là một chuyển đổi. Những điều này có thể khác nhau tùy thuộc vào mục tiêu mong muốn của bạn là gì. Một nhấp chuột vào liên kết, một lượt truy cập trang đích, đăng ký bản tin, xem video hoặc mua sản phẩm đều có thể được phân loại là chuyển đổi.

Conversion Rate (Tỷ lệ chuyển đổi) – Phần trăm khách truy cập trang web hoàn thành mục tiêu trang web xác định, chẳng hạn như hoàn thành biểu mẫu trực tuyến hoặc tải xuống tài liệu quảng cáo.

thuat ngu digital marketing

CPA (Cost Per Acquisition)  – Chi phí trung bình của một lượt chuyển đổi trong một chiến dịch tiếp thị có trả tiền, được tính bằng tổng chi phí quảng cáo chia cho số lượt chuyển đổi.

CPC (Cost Per Click)  – Nhà quảng cáo chỉ trả tiền cho nhà xuất bản khi quảng cáo được nhấp. Tỷ lệ thường được đặt theo đấu giá trong tiếp thị công cụ tìm kiếm .

CPM (Cost Per Thousand Impressions)  – Một phương pháp phổ biến để định giá quảng cáo trực tuyến. CPM là khi nhà xuất bản tính phí cho mỗi 1.000 lần hiển thị (hoặc lượt xem) trên một trang web. Chữ “M” trong CPM đại diện cho số La Mã cho 1.000.

CRM (Customer Relationship Management)  – Một chiến lược để quản lý sự tương tác của một công ty với khách hàng của họ. Một hệ thống CRM thường quản lý dữ liệu khách hàng và ghi lại mọi điểm giao tiếp. Sau đó, bạn có thể phân tích khách hàng của mình và tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu của họ, giữ chân khách hàng và thúc đẩy thu hút khách hàng mới.

CRO (Conversion Rate Optimisation) – Hay còn gọi là tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi là quá trình tăng các hành động mục tiêu chiến dịch của khách truy cập trang web, chẳng hạn như điền vào biểu mẫu, mua sản phẩm hoặc bất kỳ mục tiêu chiến dịch tiếp thị của bạn là gì. Quá trình này liên quan đến việc hiểu cách người dùng di chuyển qua trang web của bạn, những hành động họ thực hiện và điều gì có thể ngăn họ hoàn thành các mục tiêu chiến dịch của bạn.

CTR (Tỷ lệ nhấp) – Phần trăm khách truy cập nhấp qua vào một liên kết để truy cập trang web của bạn, được tính bằng cách chia số nhấp chuột mà quảng cáo của bạn nhận được cho số lần quảng cáo của bạn được hiển thị.

Data Mining  (Khai thác dữ liệu) – Thực hành kiểm tra dữ liệu trong cơ sở dữ liệu người dùng và trang web để tìm ra các hành vi của người tiêu dùng có thể hữu ích trong tiếp thị trực tuyến.

Database (Cơ sở dữ liệu)  – Cơ sở dữ liệu lưu trữ thông tin như chi tiết cá nhân, tương tác cuối cùng, thông tin liên hệ…. có thể cho phép doanh nghiệp giữ liên lạc với khách hàng của họ. Thông tin cũng có thể được trích xuất để các nhà tiếp thị phân tích thói quen mua hàng và thông báo cho khách hàng về các hoạt động tiếp thị sắp tới.

Double Geeking – Khi bạn sử dụng hai máy tính cùng một lúc.

thuat ngu digital marketing

Eating Your Own Dog Food – Khi một công ty máy tính sử dụng phần mềm của riêng mình cho các dự án nội bộ.

Engagement (Tương tác) – Thuật ngữ được sử dụng cho các tương tác của người dùng như lượt thích, lượt chia sẻ hoặc nhận xét về sự hiện diện trên mạng xã hội.

Enquiry (Yêu cầu) – Người dùng thực hiện hành động để thể hiện sự quan tâm đến việc tìm hiểu về điều gì đó, có lẽ đối với một vấn đề mà họ cần giải quyết. Ví dụ: họ có thể gửi biểu mẫu liên hệ trên trang web của bạn hoặc yêu cầu được liên hệ trên phương tiện truyền thông xã hội.

Gating (Like Gate / Member Gate) – Yêu cầu người dùng thích hoặc chia sẻ nội dung nào đó để có quyền truy cập vào nội dung trên trang hoặc tham gia cuộc thi.

Google My Business – Một công cụ miễn phí dành cho các doanh nghiệp và tổ chức để quản lý sự hiện diện trực tuyến của họ trên Google, bao gồm cả Google Maps. Danh sách này cho phép bạn hiển thị thông tin như giờ mở cửa, trang web, địa chỉ đường phố và các dịch vụ kinh doanh.

Growth Hacking – Việc sử dụng công nghệ và phân tích kết hợp với phát triển sản phẩm để tăng sự phát triển của công ty, tập trung vào các giải pháp thay thế tiếp thị có chi phí thấp hơn.

Modules (Mô-đun) – Một phần của phần mềm (ví dụ như mẫu, chức năng), có thể được kết hợp với các mô-đun khác để tạo ra một phần mềm phức tạp hơn, để sử dụng khi xây dựng trang web của bạn. Hãy coi các mô-đun như những miếng lego!

Impressions (Số lần hiển thị) – Số lần quảng cáo của bạn được hiển thị. Nếu một người dùng xem cùng một quảng cáo 3 lần, thì đó được phân loại là 3 lần hiển thị.

Influencer & Influencer Marketing  – Người có ảnh hưởng là một cá nhân có khả năng tiếp cận với một lượng lớn khán giả và người có thẩm quyền, kiến ​​thức hoặc vị trí thực sự hoặc được nhận thức.

Page View (Lượt xem Trang) – Mỗi khi người dùng truy cập một trang web.

Potential Customers (Khách hàng tiềm năng) – Khách hàng tiềm năng là một cơ hội kinh doanh trong đó người dùng đã thực hiện hành động để bày tỏ sự quan tâm cụ thể đến việc mua sản phẩm hoặc dịch vụ.

Reach (Lượt tiếp cận) – Tổng số người xem quảng cáo của bạn.

Re-Engagement (Tương tác lại) – Một chiến lược được sử dụng để đưa các địa chỉ liên hệ đã tham gia trước đây trở lại tương tác tích cực với thương hiệu, thường là với một chiến dịch quảng cáo nhắm mục tiêu đến sở thích của họ.

Remarketing/Retargeting – Một loại quảng cáo trả tiền cho phép nhà quảng cáo hiển thị quảng cáo cụ thể cho khách truy cập trang web trước đó và “theo dõi” họ trên khắp thế giới khi họ duyệt qua các trang web khác.

Social Media Marketing  – Các kỹ thuật tiếp thị truyền thông xã hội giúp doanh nghiệp tăng khả năng hiển thị thương hiệu và mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng để đạt được lưu lượng truy cập.

Structured Snippet  – Đây là các tiện ích mở rộng quảng cáo Google Ads mà bạn có thể thêm vào quảng cáo tìm kiếm có trả tiền để làm nổi bật các khía cạnh cụ thể của sản phẩm và dịch vụ của bạn.

Tracking Code  – Một tập lệnh chuyển thông tin cùng với các công cụ thu thập dữ liệu như Google Analytics và Google Ads để họ có thể theo dõi thông tin về những khách truy cập xem một trang web.

UGC (User Generated Content) (Nội dung do người dùng tạo) – nội dung như bài đăng, blog, ảnh và video do người dùng tạo về thương hiệu hoặc sản phẩm chứ không phải do chính doanh nghiệp tạo ra. Nội dung này được cung cấp công khai cho những người dùng khác. Còn được gọi là phương tiện do người tiêu dùng tạo ra (CGM).

UX (User Experience) (Trải nghiệm người dùng) – đề cập đến cách người dùng tương tác với một trang web. UX được theo dõi và kiểm tra để cung cấp thông tin kiểm tra các bố cục trang, CTA, màu sắc, nội dung, v.v. để cải thiện tỷ lệ chuyển đổi.

WireFrame  – Một công cụ thiết kế hiển thị điểm bắt đầu trực quan của thông tin quan trọng trên mỗi trang của trang web. Wireframe thường chứa các phần tử như đầu trang, chân trang, điều hướng, vùng nội dung, hình ảnh chỗ dành sẵn, cũng như nhãn của tiêu đề và liên kết.

Thuật ngữ tiếp thị trên công cụ tìm kiếm

Algorithm (Thuật toán)– Thuật toán thường đề cập đến quy trình mà các công cụ tìm kiếm thực hiện, xử lý và sử dụng để xếp hạng các trang web trong Kết quả của Công cụ Tìm kiếm.

Backlink – Chỉ một liên kết từ trang web này trỏ đến trang web khác và là một trong những yếu tố xếp hạng quan trọng nhất. Các backlink chất lượng tốt cho các công cụ tìm kiếm biết rằng trang web đó phổ biến và có thể tăng thứ hạng trong Kết quả của Công cụ Tìm kiếm. Bạn có thể tìm hiểu chi tiết hơn về qua bài viết về backlink của tôi.

Black Hat SEO – Nói đến các phương pháp vi phạm nguyên tắc của công cụ tìm kiếm nhằm giúp tăng thứ hạng cho website trên trang kết quả tìm kiếm trong thời gian nhanh nhất. Google sẽ phạt các trang web sử dụng các hoạt động như vậy.

Blog – Một “web blog” là một nhật ký hoặc nhật ký trên một trang web thường tập trung vào một chủ đề / lối sống cụ thể và được cập nhật thường xuyên.

Canonical (rel = canonical) – Một đoạn mã mà được thêm vào đầu html của một trang web để chỉ cho Google biết URL chuẩn nhất so với những URL có nội dung tương tự hoặc trùng lặp.

CMS (Content Management System) – Là hệ thống quản trị nội dung của các trang web bao gồm hình ảnh, video, danh mục, bài viết, thông tin liên hệ…

CSS (Cascading Style Sheets) – Ngôn ngữ được sử dụng để thêm kiểu cho các tài liệu được tạo bằng HTML. CSS được sử dụng để tạo bố cục, màu sắc, phông chữ… của trang.

DNS (Domain Name System) – Hệ thống dịch tên miền Internet thành số IP.

Domain Authority (DA) – Một yếu tố xếp hạng công cụ tìm kiếm được sử dụng để đo lường sức mạnh của một tên miền dựa trên Độ tuổi, Mức độ phổ biến, Kích thước và các yếu tố Tối ưu hóa Công cụ Tìm kiếm khác. DA được tính theo thang điểm từ 1-100, thể hiện mức độ thẩm quyền của một miền, để giúp quyết định vị trí của miền đó trong kết quả tìm kiếm.

Domain Name (Tên miền) – Tên duy nhất xác định một trang Internet. Ví dụ với trang web của tôi là Hoaidoan.vn.

Featured Snippet (Đoạn trích nổi bật) – Một phần thông tin mà Google lấy từ một trang web và đặt trực tiếp vào kết quả tìm kiếm nhằm thu thút người dùng nhấp vào xem.

Front End – Giao diện người dùng của một trang web là tất cả các phần của trang web mà khách truy cập có thể nhìn thấy và tương tác.

FTP (File Transfer Protocol) – Phương thức di chuyển tệp giữa hai trang web trên Internet, sử dụng một ứng dụng phần mềm được gọi là máy chủ FTP.

GDN (Google Display Network) (Mạng hiển thị của Google) – Là một mạng gồm hơn 1 triệu trang web (bên ngoài Google) chạy quảng cáo văn bản và quảng cáo hiển thị hình ảnh của Google. Các trang web này nhận được một khoản hoa hồng nhỏ mỗi khi một quảng cáo được nhấp vào.

GSC (Google Search Console) – Là một  công cụ miễn phí được Google tạo nên nhằm giúp quản trị viên web tối ưu hóa khả năng hiển thị trang web của họ và theo dõi trạng thái lập chỉ mục. Công cụ này có thể được sử dụng để gửi nội dung mới cho trình thu thập thông tin, đảm bảo Google có thể truy cập nội dung của bạn và xóa nội dung bạn không muốn hiển thị trong Kết quả của Công cụ Tìm kiếm.

Google Tag Manager – Một công cụ cho phép bạn quản lý các thẻ và tập lệnh trên trang web của mình để gửi thông tin đến các bên thứ ba (chẳng hạn như Google Analytics) mà không cần phải thêm nhiều mã vào trang web của bạn.

Google Analytics – Một phần mềm miễn phí do Google tạo ra được thiết kế để các nhà tiếp thị phân tích gần như tất cả các khía cạnh của người dùng trang web thông qua Google Marketing Platform. Gồm lưu lượng truy cập trang web, số liệu người dùng, chuyển đổi, so sánh dữ liệu lịch sử và hiệu quả của từng kênh tiếp thị có thể được quản lý bằng các công cụ Google Analytics.

thuat ngu tiep thi tren cong cu tim kiem

.htaccess – Một tệp cho biết người dùng nào có thể được phép truy cập vào các tệp chứa trong một thư mục.

HTML (HyperText Markup Language) – Ngôn ngữ mã hóa được sử dụng để tạo tài liệu sử dụng trên Internet. HTML sử dụng nhiều thẻ và thuộc tính khác nhau để tạo cấu trúc và bố cục của một trang web.

HTTPS (Hypertext Transfer Protocol Secure) – Là một biến thể của giao thức truyền tải web HTTP bổ sung thêm một lớp bảo mật cho dữ liệu đang chuyển tiếp. Việc nhìn thấy trang web có https đảm bảo với người dùng rằng trang web đó an toàn và mọi dữ liệu (chẳng hạn như thông tin thẻ tín dụng) mà họ nhập vào sẽ chỉ được máy tính và máy chủ của bạn nhận dạng và không thể bị lấy bởi nguồn bên ngoài.

Keywords (Từ khóa) – Là thuật ngữ dùng để chỉ từ hoặc cụm từ mà người dùng sử dụng để tìm kiếm trên các công cụ tìm kiếm như Google, Bing… với mục đích tra cứu một thông tin nào đó.

Landing Page (Trang đích) – Một trang web được tạo đặc biệt cho các mục đích của chiến dịch tiếp thị hoặc quảng cáo. Ví dụ: nếu khách truy cập nhấp vào quảng cáo Google Ads, họ sẽ “đến” một trang cụ thể có liên quan đến quảng cáo và với mục tiêu cụ thể là thúc đẩy lượt chuyển đổi cho chiến dịch đó.

Link Building (Xây dựng liên kết) – Quá trình bạn tăng số lượng liên kết có liên quan đến trang web của mình để giúp trang web của bạn xếp hạng cao hơn trong kết quả tìm kiếm.

Map Pack / Local Pack – Phần của các trang kết quả tìm kiếm của Google có các doanh nghiệp được liệt kê trên bản đồ địa phương. Google sẽ hiển thị một danh sách các vị trí thực tế mà họ cho là có liên quan nhất đến cụm từ tìm kiếm từ khóa.

Meta Description – Là một đoạn văn bản hiển thị trên kết quả tìm kiếm nhằm tóm tắt nội dung mà trang web đó đang nói đến.

Nofollow  – Một thuộc tính được sử dụng để yêu cầu các công cụ tìm kiếm không đi theo một liên kết cụ thể hoặc các liên kết trên một trang web hoặc tính liên kết đó vào Xếp hạng Trang của nó.

Noindex – Thuộc tính được sử dụng để yêu cầu các công cụ tìm kiếm không đưa trang cụ thể đó vào danh sách kết quả tìm kiếm của nó. Noindex thường được sử dụng trên các trang mà bạn không muốn người dùng tìm thấy trừ khi họ được thông báo trực tiếp về nó.

Off-page – Là tập hợp những kỹ thuật tối ưu hóa các yếu tố bên ngoài website nhằm tăng thứ hạng trên kết quả tìm kiếm.

On-page  –  Là tập hợp các phương pháp tối ưu hóa những yếu tố hiển thị trên trang như content, các thẻ heading, hình ảnh, meta… với mục đích tăng thứ hạng của trang web trên công cụ tìm kiếm.

thuat ngu tiep thi tren cong cu tim kiem

Organic Traffic – Là thuật ngữ dùng để chỉ lượng truy cập vào website một cách tự nhiên thông qua các công cụ tìm kiếm, không bao gồm các lượt truy cập từ hình thức quảng cáo của Google.

PageRank  – Một quá trình được Google sử dụng để xếp hạng các trang web trong kết quả công cụ tìm kiếm của họ. Page Rank đã được Google sử dụng để đo lường thẩm quyền của một trang web. Thông thường, người ta tin rằng số lượng chất lượng của các liên kết trong nước đến một trang web là một yếu tố quan trọng để tăng điểm PageRank.

Plugin – Là một phần mềm hay chương trình được tạo ra để tích hợp vào website WordPress. Mỗi plugin có thể có một hoặc nhiều tính năng khác nhau.

ROBOTS.TXT – Một tệp thông báo cho trình thu thập thông tin của công cụ tìm kiếm “không tìm kiếm” tất cả hoặc một số phần nhất định của trang web mà bạn muốn giữ riêng tư, do đó ngăn nó xuất hiện trong kết quả của công cụ tìm kiếm .

SEM (Search Engine Marketing) (Tiếp thị công cụ tìm kiếm)  – SEM là việc sử dụng danh sách quảng cáo có trả tiền trên các công cụ tìm kiếm để thu hút lưu lượng truy cập của người dùng đến trang web của bạn. Thường được gọi là Google Ads và Bing Ads, bạn thường có thể thấy những danh sách trả phí này ở đầu kết quả tìm kiếm với một biểu tượng “Quảng cáo” nhỏ bên cạnh.

SEO (Search Engine Optimization) – Hay tối ưu hóa công cụ tìm kiếm là tổng hợp các phương pháp, kỹ thuật tối ưu nhằm giúp website đạt thứ hạng cao trên các trang kết quả của công cụ tìm kiếm mà chủ yếu nhất là Google.

SERP (Trang Kết quả của Công cụ Tìm kiếm) – Danh sách các kết quả tìm kiếm được trả lại cho người dùng sau khi họ gửi truy vấn tìm kiếm.

Sitemaps XML Sơ đồ trang web – Là bản phác thảo trực quan của các trang tạo nên một trang web. Giống như mục lục của một cuốn sách, sơ đồ trang web giúp trình thu thập thông tin của công cụ tìm kiếm dễ dàng xem, thu thập thông tin và lập chỉ mục các trang trên trang web của bạn.

Slug – Là một phần của URL được đặt ngay sau tên miền và kết hợp để tạo thành permalink dẫn đến trang nguồn website. Ví dụ: https://hoaidoan.vn/thuat-ngu-digital-marketing thì slug là thuat-ngu-digital-marketing.

SSL (Secure Socket Layer) – Một giao thức cho phép truyền thông được mã hóa, xác thực trên Internet. HTTPS là HTTP (Giao thức truyền siêu văn bản) cộng với SSL.

Title Tag (Thẻ tiêu đề) – Là tiêu đề của một trang web hoặc một URL bất kỳ được hiển thị trên trang kết quả tìm kiếm và trình duyệt web của người dùng.

URL (Universal Resource Locator) – địa chỉ Internet, được gọi thông thường là địa chỉ web. Ví dụ: https:hoaidoan.vn là một URL.

thuat ngu tiep thi tren cong cu tim kiem

Vertical search engine (Công cụ tìm kiếm dọc) – Công cụ tìm kiếm lập chỉ mục nội dung chuyên biệt theo vị trí, chủ đề hoặc ngành, hướng đến các doanh nghiệp (B2B). Thay vì trả về hàng nghìn liên kết từ một cụm từ tìm kiếm, các công cụ tìm kiếm dọc cung cấp các kết quả phù hợp hơn cho người dùng.

Web Crawler / Spider / Bot – Một chương trình duyệt internet theo cách tự động. Các công cụ tìm kiếm sử dụng “trình thu thập thông tin” để lập chỉ mục các trang trên web.

Web Directories Thư mục Web – một thư mục liên kết đến các trang web khác và thường sắp xếp chúng theo danh mục.

White Hat SEO (Seo mũ trắng) – Là thuật ngữ dùng để chỉ các kỹ thuật, phương pháp tối ưu hóa website theo những gì mà Google mong muốn. Nó tuân  theo các nguyên tắc mà Google đề ra và là một chiến lược SEO mang hiệu quả lâu dài, ổn định.

Redirect 301  – Thông báo cho các trình duyệt và công cụ tìm kiếm biết rằng một trang hoặc trang web đã được chuyển vĩnh viễn đến một vị trí mới và bao gồm địa chỉ mà tài nguyên đã được chuyển đến.

Thuật ngữ Email Marketing

Marketing Automation  – Phần mềm tập trung vào định nghĩa, lập lịch, phân đoạn và theo dõi các chiến dịch tiếp thị. Công nghệ này tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại như email, đăng bài trên mạng xã hội và các hành động trên trang web.

Opt-in – Được sử dụng trong tiếp thị qua thư điện tử, khi người nhận email đã đồng ý nhận email một cách rõ ràng.

Echo Chamber Effect (Hiệu ứng Echo Chamber)  – Khi một tin nhắn trong một mạng (chẳng hạn như một nhóm Facebook) được truyền đi khắp nơi hoặc được chia sẻ, có nghĩa là mạng lưới các thành viên có nhiều khả năng xem lại tin nhắn hơn.

thuat ngu email marketing

EDM (Electronic Direct Mail) – Một email được sử dụng để nhắm mục tiêu một nhóm lớn khách hàng tiềm năng, với mục tiêu xây dựng mối quan hệ với khách hàng và tạo ra khách hàng tiềm năng. Thường ở dạng e-Newsletter hoặc e-Bulletin.

Email Lists – Đề cập đến một tập hợp các địa chỉ email. Các nhà tiếp thị sử dụng địa chỉ email để nhắm mục tiêu các chiến dịch email. Thông thường, danh sách email được nhóm theo phân loại người dùng. Việc phân loại danh sách email cho phép các nhà tiếp thị tập trung vào loại hình giao tiếp với người tiêu dùng. 

Email List Segmentation – Đề cập đến một kỹ thuật tiếp thị chia nhỏ hoặc phân đoạn danh sách người đăng ký email. Kỹ thuật này được sử dụng để các nhà tiếp thị tập trung tốt hơn vào giao tiếp với khách hàng tiềm năng và khách hàng của họ. Bằng cách phân đoạn danh sách, nhà tiếp thị có thể gửi các email có liên quan hơn cụ thể đến những người trong danh sách của họ.

Lời kết

Vừa rồi là toàn bộ các thuật ngữ Digital Marketing cơ bản mà mình muốn giới thiệu đến bạn. Hy vọng bài viết đã mang lại nhiều thông hữu ích và giúp bạn hiểu biết thêm về lĩnh vực này.

Cảm ơn đã theo dõi và hẹn gặp lại ở các bài viết tiếp theo.

Nguồn tham khảo: https://www.livingonline.com.au/blog/100-digital-marketing-terms-glossary/

Có kinh nghiệm đào tạo SEO tại Trung Tâm Tin Học Đại Học Khoa Học Tự Nhiên (ĐHQG TPHCM) từ 2018

Write A Comment